1. Thông tin cơ bản
Tên trường: Jeonju National University of Education
Tên tiếng Hàn: 전주교육대학교
Loại hình: Trường công lập, thuộc hệ thống các trường đại học sư phạm quốc gia
Website: https://www.jjue.ac.kr
Địa chỉ: 55 Baekje-daero, Deokjin-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do, Hàn Quốc
Lịch sử: Khởi nguồn từ 1913 với tiền thân là trường sư phạm tiểu học (전라북도공립사범학교), chính thức có tên Jeonju National University of Education vào năm 1993 (đã có một số mốc: 1923, 1962, 1983; trường đạt quy mô đại học vào đầu những năm 1990)
2. Chương trình đào tạo
Khối ngành giáo dục cơ bản (đào tạo giáo viên tiểu học)
-
Giáo dục tiểu học (Elementary Education)
→ Ngành cốt lõi, đào tạo giáo viên dạy bậc tiểu học toàn diệnCác chuyên ngành giảng dạy theo môn học
-
Giáo dục tiếng Hàn (Korean Language Education)
→ Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn cho học sinh tiểu học. -
Giáo dục tiếng Anh (English Language Education)
→ Giảng dạy tiếng Anh cho học sinh bậc tiểu học. -
Giáo dục đạo đức (Ethics Education / Moral Education)
→ Rèn luyện phẩm chất, đạo đức, kỹ năng sống cho học sinh. -
Giáo dục xã hội (Social Studies Education)
→ Giảng dạy các môn xã hội, lịch sử, địa lý. -
Giáo dục toán học (Mathematics Education)
→ Đào tạo giáo viên dạy Toán tiểu học. -
Giáo dục khoa học (Science Education)
→ Giảng dạy Khoa học tự nhiên, thí nghiệm và khám phá. -
Giáo dục thể chất (Physical Education)
→ Giảng dạy thể dục, thể thao, sức khỏe học đường. -
Giáo dục âm nhạc (Music Education)
→ Giảng dạy âm nhạc, nhạc cụ, cảm thụ âm thanh cho trẻ. -
Giáo dục mỹ thuật (Fine Arts Education)
→ Giảng dạy hội họa, thủ công, nghệ thuật sáng tạo. -
Giáo dục kỹ thuật & thực hành (Practical Arts Education)
→ Các môn thực hành, công nghệ, kỹ năng sống. -
Giáo dục tin học (Computer Education)
→ Ứng dụng CNTT trong giảng dạy và kỹ năng công nghệ cho học sinh.Bậc sau đại học (Chương trình Thạc sĩ)
Trường cũng có chương trình Sau đại học về Giáo dục (Graduate School of Education)
Với các chuyên ngành:-
Giáo dục học (Educational Studies)
-
Giáo dục tiểu học tổng hợp
-
Giáo dục ngôn ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh)
-
Giáo dục Toán, Khoa học, Xã hội
-
Giáo dục nghệ thuật và thể chất
-
-
3. Đặc điểm nổi bật
Là trường sư phạm quốc gia công lập – uy tín cao trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc.
Tập trung chuyên sâu đào tạo giáo viên tiểu học chất lượng cao.
Chương trình đào tạo kết hợp lý thuyết – thực hành giảng dạy tại các trường tiểu học.
Vị trí tại thành phố Jeonju, trung tâm văn hóa nổi tiếng của Hàn Quốc, chi phí sinh hoạt thấp hơn Seoul.
Có hỗ trợ tiếng Hàn và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên quốc tế.
4. Học bổng học phí
Học phí
| Chương trình | Thời gian học | Học phí mỗi kỳ (KRW) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đại học (Bachelor) | 4 năm | 1.200.000 – 1.800.000 KRW/kỳ | Mức học phí thấp hơn trường tư do là trường công |
| Sau đại học (Master) | 2 năm | 2.000.000 – 2.500.000 KRW/kỳ | Tùy ngành và số tín chỉ |
| Khóa tiếng Hàn (nếu có) | 1 năm (4 kỳ) | 1.000.000 – 1.200.000 KRW/kỳ | Ước tính theo mặt bằng chung của các trường công lập |
| Phí nhập học (Admission Fee) | Một lần | 50.000 – 100.000 KRW | Đóng khi nhập học lần đầu |
Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ | Điều kiện xét |
|---|---|---|---|
| Học bổng nhập học (Entrance Scholarship) | Sinh viên quốc tế mới nhập học | Giảm 30%–100% học phí kỳ đầu | Dựa vào hồ sơ học tập THPT và năng lực tiếng Hàn (TOPIK 4 trở lên) |
| Học bổng thành tích học tập (Academic Excellence Scholarship) | Sinh viên đang học | Giảm 50%–100% học phí kỳ kế tiếp | GPA ≥ 3.5/4.5, không vi phạm nội quy |
| Học bổng năng lực tiếng Hàn (TOPIK Scholarship) | Sinh viên quốc tế có chứng chỉ TOPIK | 200.000 – 500.000 KRW/lần | TOPIK cấp 5 hoặc 6 |
| Học bổng GKS (Global Korea Scholarship) | Sinh viên quốc tế được đề cử | Miễn 100% học phí + chi phí sinh hoạt + vé máy bay | Do Chính phủ Hàn Quốc cấp, cạnh tranh toàn quốc |
| Học bổng hỗ trợ sinh hoạt (Living Support Scholarship) | Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn | 200.000 – 400.000 KRW/kỳ | Cần giấy xác nhận hoàn cảnh & GPA đạt yêu cầu |
5. Ký túc xá
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Loại phòng | 2 – 4 người/phòng |
| Chi phí | 400.000 – 600.000 KRW/kỳ |
| Tiện nghi | Giường, bàn học, tủ, nhà ăn, phòng giặt, internet |
| Lưu ý | Ưu tiên sinh viên năm nhất và sinh viên quốc tế |
