Yuhan University-유한대학교

1. Thông tin cơ bản

  • Tên tiếng Hàn: 유한대학교

  • Tên tiếng Anh: Yuhan University 

  • Loại hình: Đại học tư nhân (private college/university) 

  • Địa chỉ: 590 Gyeongin-ro, Bucheon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc. 

  • Học phí khoảng ~ 2.414 USD/năm
  • Năm thành lập: Trường tiền thân là “Yuhan Technical Junior College” vào năm 1977, rồi sau đó đổi thành đại học. 

  • Sứ mệnh & tầm nhìn: Trường định hướng “practical affairs-oriented university” – đào tạo thực hành, kết nối công nghiệp – đào tạo người học có năng lực thực tế.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA YUHAN UNIVERSITY

  1. Trường đại học thực hành hàng đầu Hàn Quốc
    Yuhan University chú trọng đào tạo thực tế và ứng dụng, giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn thành thạo kỹ năng nghề nghiệp. Các ngành kỹ thuật, thiết kế và dịch vụ đều có chương trình thực hành tại xưởng hoặc doanh nghiệp đối tác.

  2. Liên kết trực tiếp với Tập đoàn Yuhan Group
    Là một phần của Yuhan Group – tập đoàn dược phẩm và công nghiệp nổi tiếng tại Hàn Quốc, trường tạo cơ hội cho sinh viên thực tập và làm việc trong mạng lưới doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước.

  3. Vị trí thuận lợi – gần Seoul
    Nằm tại Bucheon (tỉnh Gyeonggi-do), chỉ cách trung tâm Seoul khoảng 30 phút tàu điện, Yuhan University mang đến lợi thế lớn về cơ hội việc làm, giao lưu văn hóa và sinh hoạt thuận tiện.

  4. Môi trường học tập quốc tế thân thiện
    Trường có Trung tâm Hỗ trợ sinh viên quốc tế chuyên hỗ trợ visa, hồ sơ, đời sống và việc làm thêm cho du học sinh. Sinh viên Việt Nam được hướng dẫn bằng cả tiếng Hàn và tiếng Anh, giúp hòa nhập nhanh chóng.

3. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO – YUHAN UNIVERSITY

Nhóm ngànhNgành / Khoa tiêu biểuMô tả ngắn gọn
🛠️ Kỹ thuật – Công nghệCơ khí (Mechanical Engineering)Điện – Điện tử (Electrical & Electronic Engineering)Tự động hóa – Cơ điện tử (Mechatronics)Công nghệ thông tin (Information & Computer Engineering)Năng lượng & Môi trường (Energy & Environmental Tech)Đào tạo kỹ sư thực hành, kết hợp học lý thuyết và thực tập tại doanh nghiệp.
💻 Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạoKhoa học máy tính (Computer Science)Phát triển phần mềm (Software Development)Trí tuệ nhân tạo (AI Engineering)Phân tích dữ liệu & IoTChương trình tiên phong trong chuyển đổi số, đáp ứng xu hướng công nghiệp 4.0.
🎨 Thiết kế – Nghệ thuật sáng tạoThiết kế trực quan (Visual Design)Thiết kế công nghiệp (Industrial Design)Thiết kế thời trang (Fashion Design)Thiết kế nội thất (Interior Design)Phim ảnh & Truyền thông kỹ thuật số (Digital Media Design)Tập trung phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng thẩm mỹ và công nghệ ứng dụng.
💼 Kinh tế – Quản trị – Ngoại thươngQuản trị kinh doanh (Business Administration)Marketing & Thương mại điện tử (e-Commerce)Kế toán & Tài chính (Accounting & Finance)Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics Management)Thương mại quốc tế (International Trade)Chương trình đào tạo gắn thực tế, hợp tác với doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
🌍 Ngôn ngữ – Giao tiếp quốc tếTiếng Anh thương mại (Business English)Tiếng Nhật ứng dụng (Applied Japanese)Tiếng Trung thương mại (Business Chinese)Giao tiếp quốc tế (Global Communication)Phát triển năng lực ngôn ngữ – văn hóa – giao tiếp toàn cầu.
💆 Làm đẹp – Thẩm mỹ – Mỹ phẩm họcNghệ thuật làm đẹp (Beauty Art)Mỹ phẩm & Khoa học da (Cosmetic Science)Chăm sóc da (Aesthetic & Skin Care)Tạo mẫu tóc (Hair Design)Ngành đặc trưng của Yuhan, liên kết với nhiều hãng mỹ phẩm và viện làm đẹp lớn của Hàn Quốc.
🧑‍🏫 Xã hội – Giáo dục – Phúc lợiGiáo dục mầm non (Early Childhood Education)Phúc lợi xã hội (Social Welfare)Tư vấn tâm lý học đường (Counseling & Psychology)Quản lý du lịch – khách sạn (Tourism & Hospitality)Kết hợp thực tập và học tại trung tâm dịch vụ xã hội, cơ sở giáo dục hoặc khách sạn.
✈️ Dịch vụ & Nghề nghiệp đặc biệtDịch vụ hàng không (Airline Service)Quản lý an toàn (Safety Management)Quản trị sự kiện & du lịch (Event & Travel Management)Thực hành kỹ năng nghề kỹ thuật (Technical Skills Program)Đào tạo theo mô hình ngắn hạn – định hướng việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.

4. HỌC PHÍ & HỌC BỔNG – YUHAN UNIVERSITY

Nhóm ngànhHọc phí ước tính (USD/năm)Ghi chú học phíHọc bổng dành cho sinh viên quốc tế
🛠️ Kỹ thuật – Công nghệ – Cơ điện tử2.400 – 2.800 USDBao gồm thực hành tại xưởng, chi phí thấp hơn so với các đại học ở Seoul.– Giảm 30–70% học phí cho sinh viên có TOPIK 3–4.- Miễn 100% học phí học kỳ đầu nếu đạt TOPIK 5–6 hoặc GPA xuất sắc.
💻 Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo2.500 – 3.000 USDMột số môn học bằng tiếng Anh, sử dụng hệ thống học trực tuyến hỗ trợ song ngữ.– Học bổng thành tích học tập (GPA ≥ 3.5) giảm 50%.- Học bổng Global IT Talent dành cho sinh viên xuất sắc lĩnh vực công nghệ.
🎨 Thiết kế – Nghệ thuật sáng tạo2.800 – 3.200 USDBao gồm phí studio, vật liệu và phòng lab.– Học bổng Art Excellence: giảm 30–100% học phí cho sinh viên có portfolio nổi bật.- Giải thưởng cuộc thi thiết kế nội bộ được tính điểm học bổng.
💼 Kinh tế – Quản trị – Ngoại thương2.300 – 2.600 USDCó chương trình song ngữ (Anh – Hàn).– Học bổng Academic Merit: giảm 40–60% cho sinh viên có GPA cao.- Học bổng “Global Business” cho sinh viên tham gia dự án doanh nghiệp.
🌍 Ngôn ngữ – Giao tiếp quốc tế2.200 – 2.500 USDGồm các lớp tăng cường tiếng Anh, Nhật, Trung.– Học bổng TOPIK ≥ 4 hoặc IELTS ≥ 6.0 giảm 50%.
💆 Làm đẹp – Thẩm mỹ – Mỹ phẩm học2.500 – 2.800 USDPhí thực hành và vật liệu mỹ phẩm đã bao gồm trong học phí.– Học bổng “Beauty Korea” giảm 30–50% cho sinh viên đạt kết quả cao trong học kỳ.
🧑‍🏫 Giáo dục – Phúc lợi – Tâm lý2.200 – 2.600 USDBao gồm thực tập tại trung tâm xã hội hoặc trường học.– Học bổng “Social Impact” cho sinh viên hoạt động tình nguyện tích cực.
✈️ Dịch vụ – Du lịch – Hàng không2.400 – 2.700 USDCó lớp huấn luyện chuyên ngành với đối tác doanh nghiệp.– Học bổng “Service Leader” giảm 50% học phí cho sinh viên có năng lực ngoại ngữ tốt.

5. Điều kiện tuyển sinh

Hạng mụcNội dung chi tiết
🏫 Đối tượng tuyển sinh– Học sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.- Không có quốc tịch Hàn Quốc (du học sinh quốc tế).
🗓️ Kỳ nhập học– 2 kỳ chính: Tháng 3 (Spring)Tháng 9 (Fall) hàng năm.
🧾 Hồ sơ cần chuẩn bị

1️⃣ Đơn đăng ký (Application form)
2️⃣ Bằng tốt nghiệp & bảng điểm THPT (dịch công chứng)
3️⃣ Hộ chiếu & CMND/CCCD bản sao
4️⃣ Giấy khai sinh / hộ khẩu (chứng minh quan hệ gia đình)
5️⃣ Giấy xác nhận tài chính (tối thiểu 10.000 USD trong tài khoản 6 tháng)
6️⃣ Chứng chỉ TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh (nếu có)
7️⃣ Ảnh thẻ (3×4 hoặc 4×6)

💬 Yêu cầu tiếng Hàn / tiếng AnhTOPIK 2 trở lên (đối với chương trình học bằng tiếng Hàn)
.- Nếu chưa có TOPIK, có thể học khóa tiếng Hàn dự bị tại trường.
– Một số chương trình song ngữ chấp nhận IELTS ≥ 5.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 65.
🧮 Điều kiện học lực– Điểm trung bình THPT từ 6.5 trở lên.- Không có môn dưới 5.0 trong 2 năm cuối bậc THPT.
💰 Phí nhập họcKhoảng 200 – 300 USD (đóng một lần khi nhập học).
📑 Visa du học (D-2)Trường hỗ trợ toàn bộ hồ sơ xin visa và thư mời nhập học cho sinh viên Việt Nam.
🧑‍🏫 Học bổng đầu vào– TOPIK 3–4: giảm 30–50% học phí học kỳ đầu.
– TOPIK 5–6 hoặc GPA cao: miễn 100% học phí học kỳ đầu.
– Duy trì GPA ≥ 3.5 để tiếp tục nhận học bổng.

6. Ký túc xá

Tiêu chíNội dung
🏡 Vị tríKý túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường, cách giảng đường chính 5–10 phút đi bộ.
🛏️ Loại phòngPhòng 2 người hoặc 4 người (nam – nữ tách biệt).
💵 Chi phí600.000 – 1.000.000 KRW/học kỳ (450 – 800 USD/năm), tùy loại phòng.
🍱 Nhà ăn & tiện íchCó nhà ăn sinh viên, phòng tự học, giặt sấy, wifi miễn phí, phòng sinh hoạt chung, camera an ninh 24/7.
🕓 Quy địnhCó giờ giới nghiêm buổi tối (khoảng 23:00). Không được nấu ăn trong phòng. Khách ngoài không được vào khu nội trú.
🌏 Ưu tiên cho sinh viên quốc tếDu học sinh Việt Nam được ưu tiên sắp xếp phòng KTX trong năm đầu để thuận tiện quản lý và hỗ trợ học tập.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top