1. Giới thiệu chung
Tên tiếng Nhật: 東和新日本語学校
Tên tiếng Anh: Towa New Japanese Language School
Tên tiếng Việt : Trường Nhật ngữ Towa New
Địa chỉ: 〒120-0003 東京都足立区東和4-23-8 (Quận Adachi, Tokyo)
Quan hệ với tổ chức Towa:
Trường là một trong hai cơ sở giáo dục tiếng Nhật thuộc nhóm Towa (Towa Group). Cơ sở Towa International Academy được thành lập khoảng năm 2017 tại Hachioji, Tokyo.
Theo một thông tin, trường New (Towa New) được thành lập vào tháng 10 năm 2019 tại Adachi, Tokyo.Mục tiêu / tôn chỉ đào tạo:
Trường không chỉ giảng dạy tiếng Nhật, mà còn chú trọng đến lịch sử Nhật, phong tục, kiến thức văn hóa & xã hội Nhật Bản, để học sinh có thể sống và hoạt động hiệu quả trong xã hội Nhật.
Giáo viên tại trường được cấp chứng chỉ giảng dạy tiếng Nhật.
2. Học phí & các khoản chi (năm học mẫu)
Dưới đây là bảng học phí mẫu cho khóa “一般コース” (khóa tiếng Nhật thông thường 1 năm) mà trường công bố:
| Mục | Số tiền (¥) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí tuyển chọn / xét tuyển (選考料) | 25,000 ¥ | 一括支払い (nộp một lần) |
| Phí nhập học (入学金) | 65,000 ¥ | |
| Học phí / tiền học (授業料) | 600,000 ¥ | cho 1 năm |
| Các khoản khác (教材費, thiết bị, phí cơ sở vật chất, hoạt động…) | 32,000 ¥ | |
| Tổng (trước thuế) | 722,000 ¥ | |
| Tổng (bao gồm thuế) | 794,200 ¥ | trường ghi rõ “税込” (có thuế) |
Trường cũng có khóa “進学コース” (khóa chuẩn bị lên cao) với thời hạn khác nhau (1 năm 3 tháng, 1 năm 6 tháng, 2 năm…), và chi phí học năm đầu tương tự: phí tuyển chọn + nhập học + học phí + các khoản khác đều giống với khóa 1 năm là 722,000 ¥ trước thuế.
Khóa 2 năm: năm thứ hai không có phí nhập học hay chọn, chỉ học phí + các khoản khác.
3. Ký túc xá / chỗ ở của trường
Trường Towa New có cung cấp ký túc xá cho sinh viên.
Chi phí & điều kiện của ký túc xá
Hợp đồng ký túc xá thường là 6 tháng.
Khi nhập, bạn cần đóng trước:
Phí đăng ký: 30,000 ¥
Tiền cọc: 10,000 ¥ (có thể hoàn trả khi kết thúc hợp đồng nếu không có hư hỏng)
Tiền thuê phòng 6 tháng: ví dụ nếu giá 25,000 ¥/tháng thì 6 tháng = 150,000 ¥
Giá thuê phòng cơ bản: 25,000 ¥/tháng (phòng chia sẻ, tùy loại phòng, diện tích, trang thiết bị mà có thể khác)
Các chi phí tiện ích (điện, nước, gas) sinh viên phải thanh toán hàng tháng riêng.
Ký túc xá có trang bị: giường tầng, bàn học, ghế, điều hòa, wifi miễn phí, các thiết bị nhà bếp dùng chung, dụng cụ nấu ăn, tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, chăn ga gối đệm (tùy hỗ trợ của trường)
Ký túc xá chủ yếu là phòng chia sẻ (các sinh viên khác, quốc tịch khác nhau) để tạo sự giao lưu.
Nếu ký túc xá của trường hết chỗ, trường sẽ hỗ trợ tìm căn hộ gần trường.
4. Điều kiện, hồ sơ nhập học
Một số điều kiện & giấy tờ mà trường yêu cầu khi nộp hồ sơ:
Tốt nghiệp 12 năm giáo dục phổ thông hoặc tương đương. Có kinh nghiệm học tiếng Nhật ít nhất 150 giờ tại các cơ sở giáo dục hoặc đã đạt N5 trở lên.
Chứng minh khả năng tài chính để chi trả học phí & sinh hoạt.
Hồ sơ gồm: đơn xin nhập học, lý lịch cá nhân, bằng tốt nghiệp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Nhật, ảnh, hộ chiếu / giấy tờ cá nhân.
